nhiều nhiều
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Từ láy (Tính từ/Phó từ):
- Rất nhiều, nhiều lắm: "Nhiều nhiều" là dạng láy của từ "nhiều", dùng để nhấn mạnh mức độ, số lượng lớn hơn bình thường, thể hiện ý nghĩa tăng cường.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, lời nói thân mật: Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái thân thiện, khuyến khích hoặc trấn an.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ/Phó từ:
- Mua nhiều nhiều vào nhé. (Hãy mua thật nhiều vào nhé.)
- Chúc các cháu ăn ngoan, chóng lớn nhiều nhiều. (Chúc các cháu ăn ngoan, chóng lớn thật nhiều.)
- Cảm ơn bạn nhiều nhiều! (Cảm ơn bạn rất nhiều!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh lời chúc, lời khuyên: Thường đặt cuối câu để tăng tính biểu cảm.
- Học giỏi nhiều nhiều con nhé! (Con hãy học thật giỏi nhé!)
- Dùng trong các tình huống động viên, an ủi: Mang sắc thái trìu mến, gần gũi.
- Đừng buồn, cố gắng nhiều nhiều lên! (Đừng buồn, hãy cố gắng thật nhiều lên!)
Biến thể và từ gần giống
- Nhiều (tính từ): Chỉ số lượng lớn, mức độ cao.
- Có nhiều hoa trong vườn. (Có nhiều hoa trong vườn.)
- Rất nhiều (cụm phó từ): Nhấn mạnh mức độ "nhiều" một cách trang trọng hơn "nhiều nhiều".
- Tôi biết ơn anh ấy rất nhiều. (Tôi biết ơn anh ấy rất nhiều.)
- Lắm (phó từ): Thường đứng sau tính từ để nhấn mạnh, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Đẹp lắm! (Rất đẹp!)
Từ đồng nghĩa
- Vô số: Số lượng nhiều đến mức không đếm xuể (trang trọng hơn).
- Hàng hàng: Số lượng rất nhiều, thường chỉ vật xếp thành hàng.
- Chi chít: Rất nhiều, tập trung dày đặc.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Nhiều nhiều" mang tính chất khẩu ngữ, thân mật, ít dùng trong văn viết trang trọng.
- Vị trí: Thường đứng ở cuối câu hoặc cuối cụm động từ để bổ nghĩa.
- Đối tượng: Phù hợp khi nói chuyện với trẻ em, bạn bè, người thân hoặc trong các tình huống giao tiếp gần gũi.
- Nh. Nhiều: Mua nhiều nhiều vào nhé.